Skip to content
Uber Eats Home
    1. United States
    2. Pho Dui Bo (Stoney Creek)

    Location and hours

    800 Queenston Road, Stoney Creek, ON L8G
    Sunday - Thursday
    11:00 AM - 08:49 PM
    Friday - Saturday
    11:00 AM - 09:50 PM
    Too far to deliver

    Pho Dui Bo (Stoney Creek)

    4.7 (200+ ratings) • Vietnamese • ¢
      •  More info
    800 Queenston Road, Stoney Creek, ON L8G
    Enter your address above to see fees, and delivery + pickup estimates.
    ¢ • Vietnamese • Noodles • Healthy • Allergy Friendly
    • Picked for you
      • 112. Hoành Thánh Chiên
        GHS 9.00
      • 343. Phở Gà
        GHS 9.80
      • 521. Pad Thái Tôm Và Gà
        GHS 14.95
      • 318. Phở Tái
        GHS 9.30
      • 334. Phở Chín
        GHS 9.30
    • Appetizers
      • 101. Chả Giò
        GHS 5.94
      • 103. Gỏi Cuỗn Nem Nướng
        GHS 5.94
      • 104. Gỏi Cuỗn Tôm và thit
        GHS 5.94
      • 106. Gỏi Cuỗn Tôm
        GHS 5.94
      • 108. Gỏi Xoài
        GHS 11.70
      • 108A. Gỏi Xoài Tôm
        GHS 13.50
      • 110. Breaded Shrimps
        GHS 8.60
      • 111. Deep Fried Dumplings ( chicken & pork)
        GHS 9.60
      • 112. Hoành Thánh Chiên
        GHS 9.00
      • 113. Mực Chiên
        GHS 14.70
      • 114. Crispy Chicken Wings
        GHS 13.50
      • 102. Gỏi Cuỗn Thịt Nướng
        GHS 5.94
      • 105. Gỏi Cuỗn Gà Nướng
        GHS 5.94
      • 107. Gỏi Cuỗn Bò Nướng
        GHS 6.45
      • 108B. Gỏi Xoài Bò
        GHS 13.50
      • 108C. Gỏi Xoài Gà
        GHS 13.50
    • Clear Noodle and Egg Noodle Soup
      • Spicy
        210. Hủ Tiếu Thái Lan
        GHS 11.70
      • 211. Hủ Tiếu Mỹ Tho Lấy Bánh Phở (Khô Hoặc Nước)
        GHS 11.70
      • 212. Hủ Tiếu Mỹ Tho (Khô Hoặc Nước)
        GHS 11.70
      • 213. Mì Đặc Biệt (Khô Hoặc Nước)
        GHS 11.70
      • 214. Hủ Tiếu Mì (Khô Hoặc Nước)
        GHS 11.70
      • Spicy
        215. Bún Bò Huế
        GHS 11.70
      • 218. Mì Hoành Thánh
        GHS 12.70
      • 222. Canh Chua Tôm
        GHS 15.99
      • 223. Canh Chua Gà
        GHS 15.99
      • 216. Bún Riêu
        GHS 12.70
      • 217. Hủ Tiếu Tôm
        GHS 12.70
      • 219. Súp Hoành Thánh ( No Noodle)
        GHS 12.70
      • 220. Bánh Canh Đồ Biển
        GHS 12.70
      • 221. Bánh Canh Gà
        GHS 12.70
    • Pho Beef and Chicken Rice Noodle Soup
      • 317. Phở Bò Viên, Gân
        GHS 9.30
      • 318. Phở Tái
        GHS 9.30
      • 323. Phở Tái Gân
        GHS 9.30
      • 324. Phở Tái Sách
        GHS 9.30
      • 325. Phở Tái Nạm Bò Viên
        GHS 9.30
      • 328. Phở Nạm
        GHS 9.30
      • 329. Phở Nạm Bò Viên
        GHS 9.30
      • 334. Phở Chín
        GHS 9.30
      • 342. Phở Dặc Biệt (Tái, Nạm, Gân, Sách, Bò Viên)
        GHS 9.80
      • 343. Phở Gà
        GHS 9.80
      • 345. Phở Tái Gà
        GHS 9.80
      • 316. Phở Không
        GHS 8.20
      • 319. Phở Tái Chín
        GHS 9.30
      • 320. Phở Tái Nạm
        GHS 9.30
      • 321. Phở Tái Bò Viên
        GHS 9.30
      • 322. Phở Tái Gầu
        GHS 9.30
      • 326. Phở Tái Nạm Gân
        GHS 9.30
      • 327. Phở Tái Nạm Sách
        GHS 9.30
      • 330. Phở Nạm Gầu
        GHS 9.30
      • 331. Phở Nạm Gân
        GHS 9.30
      • 332. Phở Nạm Sách
        GHS 9.30
      • 333. Phở Nạm Gân Sách
        GHS 9.30
      • 335. Phở Chín Bò Viên
        GHS 9.30
      • 336. Phở Chín Gầu
        GHS 9.30
      • 337. Phở Chín Gân
        GHS 9.30
      • 338. Phở Chín Sách
        GHS 9.30
      • 339. Phở Chín Gân Sách
        GHS 9.30
      • 340. Súp Bò Viên (Không Bánh Phở)
        GHS 9.30
      • 341. Phở Bò Viên
        GHS 9.30
      • 344. Phở Bò Gà (Tái, Nạm,gân, Sách, Bò Viên, Gà)
        GHS 9.80
      • 346. Phở Nạm Gà
        GHS 9.80
    • Rice Vermicelli Noodle
      • 445. Bún Chạo Tôm
        GHS 12.40
      • 446. Bún Chạo Tôm, Nem Nướng
        GHS 12.40
      • 448. Bún Thịt Nướng, Chả Giò
        GHS 12.94
      • 450. Bún Chả Giò, Gà Nướng
        GHS 12.94
      • Spicy
        452. Bún Bò Xào Xã Ớt
        GHS 13.60
      • 454. Bún Thịt Nướng, Nem Nướng
        GHS 12.94
      • 447. Bún Thịt Nướng, Chả Giò Bì
        GHS 12.94
      • 449. Bún Thịt Nướng, Bì
        GHS 12.94
      • 451. Bún Chả Giò
        GHS 12.94
      • 453. Bún Gà Nướng
        GHS 12.94
      • 455. Bún Chả Giò, Nem Nướng
        GHS 12.94
      • 456. Bún Nem Nướng
        GHS 12.94
      • Spicy
        457. Bún Bò Xào Xã Ớt, Chả Giò
        GHS 13.60
    • Steamed Rice Dishes
      • 458. Côm Sườn Nướng, Bì Chả Trứng
        GHS 11.94
      • 464. Côm Sườn Nướng, Hột Gà Ỗp-la
        GHS 11.94
      • 468. Côm Gà Nướng, Sườn Nướng, Hột Gà Ỗp-la
        GHS 11.94
      • 469. Côm Thâp Cẩm (Sườn Nướng, Gà Nướng, Bì, Chả, Hột Gà Ỗp-la)
        GHS 14.34
      • 471. Côm Gà Nướng, Chả Trứng
        GHS 11.94
      • 474. Côm Tôm Rim, Gà Nướng
        GHS 14.39
      • 475. Côm Tôm Rim, Sườn Nướng
        GHS 14.39
      • 476. Côm Tôm Càng Rim
        GHS 15.54
      • Spicy
        477. Côm Bò Xào Xã Ớt
        GHS 13.10
      • 478. Côm Tôm Xỗi Bô
        GHS 15.54
      • Spicy
        480. Côm Bò Và Tôm Xào Xã Ớt
        GHS 16.45
      • Spicy
        479. Côm Ếch Xỗi Bô
        GHS 15.95
      • 482. Côm Gà Nướng, Bò Nướng
        GHS 14.50
      • 459. Côm Sườn Nướng, Bì Hột Gà Ỗp-la
        GHS 11.94
      • 460. Côm Sườn Nướng, Chả Trứng, Hột Gà Ỗp-la
        GHS 11.94
      • 461. Côm Bì Chả Trứng, Hột Gà Ỗp-la
        GHS 11.94
      • 462. Côm Sườn Nướng, Bì
        GHS 11.94
      • 463. Côm Sườn Nướng, Chả Trứng
        GHS 11.94
      • 465. Côm Gà Nướng, Bì Chả Trứng
        GHS 11.94
      • 466. Côm Gà Nướng, Bì Hột Gà Ỗp-la
        GHS 11.94
      • Spicy
        467. Côm Gà Nướng, Chả Trứng, Hột Gà Ỗp-la
        GHS 11.94
      • Spicy
        470. Côm Gà Nướng, Bì
        GHS 11.94
      • 472. Côm Gà Nướng, Hột Gà Ỗp-la
        GHS 11.94
      • Spicy
        473. Côm Gà Xào Xã Ớt
        GHS 14.39
      • 481. Côm Sườn Nướng, Bò Nướng
        GHS 14.50
    • Stir Fry - Các Món Xào & Côm Chiên
      • 500. Côm Chiên Cá Mặn
        GHS 14.39
      • Spicy
        501. Côm Chiên Gà Thái Lan
        GHS 14.39
      • Spicy
        502. Côm Chiên Tôm Thái Lan
        GHS 14.39
      • 503. Côm Chiên Đặc Biệt
        GHS 14.39
      • 504. Mì Xào Dòn Đồ Biển Thâp Cẩm
        GHS 14.39
      • 505. Mì Xào Dòn Tôm Và Rau Cải
        GHS 14.39
      • 506. Mì Xào Dòn Bò Và Rau Cải
        GHS 14.39
      • 507. Hủ Tiếu Xào Đồ Biển Thâp Cẩm Áp Chảo
        GHS 14.39
      • 509. Hủ Tiếu Xào Bò Rau Cải Áp Chảo
        GHS 14.39
      • 510. Hủ Tiếu Xào Tôm, Gà, Rau Cả
        GHS 14.39
      • Spicy
        511. Gà Xào Hột Điều, Ớt Xanh, Ớt Đỏ, Khỗm
        GHS 14.39
      • Spicy
        512. Bò Xào Tiêu, Củ Hành, Ớt Xanh, Ớt Đỏ
        GHS 15.54
      • 514. Côm Cà Tím Xào Tôm
        GHS 14.39
      • 515. Côm Cà Tím Xào Tôm Và Gà
        GHS 14.39
      • 516. Côm Nấm Xào Gà
        GHS 14.39
      • 517. Côm Nấm Xào Tôm
        GHS 14.39
      • Spicy
        520. Côm Gà Xào Càri
        GHS 14.95
      • Spicy
        520A. Côm Gà Xào Càri Và Măng, Cà Tím, Bông Cải
        GHS 15.50
      • Spicy
        521. Pad Thái Tôm Và Gà
        GHS 14.95
      • Spicy
        522A. Pad Thái Bò
        GHS 14.95
      • Spicy
        523. Bún Xào Tôm Và Xá Xíu (Singapore)
        GHS 14.95
      • Spicy
        524. Bún Xào Gà Và Xá Xíu (Singapore)
        GHS 14.95
      • Spicy
        525. Mì Udon Xào Tôm Gà Ớt Xanh Đỏ, Bok Choy
        GHS 14.95
      • 508. Hủ Tiếu Xào Tôm, Rau Cải Áp Chảo
        GHS 14.39
      • 513. Côm Cà Tím Xào Gà
        GHS 14.39
      • 518. Côm Nấm Xào Tôm Và Gà
        GHS 14.39
      • 519. Côm Bò Lúc Lắc
        GHS 15.54
      • Spicy
        522. Pad Thái Đồ Biển
        GHS 14.95
    • Vegetarian
      • Spicy
        600. Đâu Hủ Xào Xã Ớt Và Bông Cải
        GHS 13.95
      • 603. Hủ Tiếu Chay
        GHS 11.60
      • 604. Côm Chiên Chay Xào Đâu Hủ
        GHS 13.95
      • 605. Phở Chay
        GHS 11.60
      • 606. Hủ Tiếu Xào Chay
        GHS 13.95
      • spicy and vegetarian.
        609. Pad Thái Chay
        GHS 13.95
      • 601. Chả Giò Chay
        GHS 5.70
      • 602. Gỏi Cuỗn Chay
        GHS 5.70
      • Spicy
        607. Côm Cà Tím Xào Đâu Hủ
        GHS 13.95
      • 608. Côm Bông Cải Xào Nấm & Xào Đâu Hủ
        GHS 13.95
      • 610. Canh Chua Chay
        GHS 14.70
      • 611. Bún Chả Giò Chay
        GHS 11.10
      • Spicy
        612. Côm Đâu Hủ Xào Càri Và Măng, Cà Tím, Bông Cải
        GHS 14.95
    • Fruit Milkshakes
      • 806. Sinh Tỗ Xoài
        GHS 5.95
      • 798. Sinh Tỗ Dừa
        GHS 5.95
      • 799. Sinh Tỗ Mãng Cầu
        GHS 5.95
      • 800. Sinh Tỗ Sầu Riêng
        GHS 5.95
      • 801. Sinh Tỗ Mít
        GHS 5.95
      • 802. Sinh Tỗ Cà Rỗt
        GHS 5.95
      • 804. Sinh Tỗ Cà Chua
        GHS 5.95
      • 805. Sinh Tỗ Bô
        GHS 5.95
      • 808. Sinh Tỗ Sa-bô-chê
        GHS 5.95
      • 809. Sinh Tỗ Dâu
        GHS 5.95
    • Beverages
      • 777. Green Milk Tea With Tapioca Pearls
        GHS 5.95
      • 778. Coffee With Condensed Milk
        GHS 5.70
      • 785. Sođa Chanh Tưôi
        GHS 5.30
      • 794. Chè Ba Màu
        GHS 6.60
      • Cafe Frappe
        GHS 6.95
      • Matcha Frappe
        GHS 6.95
      • 777. Lychee Jelly
        GHS 5.95
      • 779. Coffee Without Condensed Milk
        GHS 5.40
      • 780. Grass Jelly and Soya Bean
        GHS 2.70
      • 781. Iced Tea
        GHS 2.70
      • 782. Soft Drinks
        GHS 2.25
      • 783. Nước Đá Chanh Tưôi
        GHS 5.30
      • 784. Nước Đá Chanh Muỗi
        GHS 5.30
      • 786. Sođa Chanh Muỗi
        GHS 5.30
      • 787. Sođa Sữa Hột Gà
        GHS 5.30
      • 788. Sođa Xí Muội
        GHS 5.30
      • 790. Nhãn Nhục
        GHS 5.30
      • 791. Thạch Chè
        GHS 5.30
      • 792. Thạch Nhãn
        GHS 5.30
      • 793. Sưông Sa Hột Lựu
        GHS 6.50
      • 797. Dừa Xiêm
        GHS 5.30
    • Desserts
      • 913. Kem Dâu
        GHS 5.10
      • 917. Kem Xoài
        GHS 5.10
      • 918. Kem Đậu Đỏ
        GHS 5.10
    • Favourites
      • 101. Chả Giò
        GHS 5.94
      • 106. Gỏi Cuỗn Tôm
        GHS 4.56
      • 108. Gỏi Xoài
        GHS 11.70
      • 521. Pad Thái Tôm Và Gà
        GHS 14.39
      • 482. Côm Gà Nướng, Bò Nướng
        GHS 14.50
    Spend CA$15, Save CA$3